裘葛之遺

qiú gě zhī yí cừu cát chi di

Hán Việt: cừu cát chi di · Pinyin: qiú gě zhī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cừu) + (cát) + (chi) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裘:皮衣;葛:夏衣;遗:赠与。比喻根据季节不同,赠送适时的衣服。