裘葛屢更

cừu cát lũ canh

Hán Việt: cừu cát lũ canh

Tổng quan

Cấu tạo: (cừu) + (cát) + (lũ) + (canh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裘葛屢更 iúgélǚgēng id. lapse of many years