裙上棍進 qún shàng gùn jìn · quần thượng côn tiến Hán Việt: quần thượng côn tiến · Pinyin: qún shàng gùn jìn Tổng quan Cấu tạo: 裙 (quần) + 上 (thượng) + 棍 (côn) + 進 (tiến)Pinyinqún shàng gùn jìnHán Việtquần thượng côn tiếnCấu tạo裙 + 上 + 棍 + 進 · quần + thượng + côn + tiến nghĩa thành phần: quần + thượng + côn + tiến