裙布钗荆

qún bù chāi jīngquần bố sai kinh

Hán Việt: quần bố sai kinh · Pinyin: qún bù chāi jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

钗:妇女的发饰; 荆:灌木名。荆枝为钗,粗布为裙。形容妇女装束简陋寒素。

Cấu tạo: 裙 (quần) + 布 (bố) + 釵 (sai) + 荊 (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钗:妇女的发饰; 荆:灌木名。荆枝为钗,粗布为裙。形容妇女装束简陋寒素。

Từ liên quan

Gần nghĩa

钗荆裙布 · 裙布荆钗 · 釵荊裙布