裙帶關係

qún dài guān xì quần đái quan hệ

Hán Việt: quần đái quan hệ · Pinyin: qún dài guān xì

Tổng quan

thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác | (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự

Cấu tạo: (quần) + (đái) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác | (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) favoritism shown to sb because of the influence of the person's wife or other female relative|(idiom) (by extension) favoritism towards relatives, friends or associates
  • Cihui 裙帶關係 úndài guānxi n. petticoat influence; nepotism