裙芳之冠 quần phương chi quan Hán Việt: quần phương chi quan Tổng quan Cấu tạo: 裙 (quần) + 芳 (phương) + 之 (chi) + 冠 (quan)Hán Việtquần phương chi quanCấu tạo裙 + 芳 + 之 + 冠 · quần + phương + chi + quan nghĩa thành phần: quần + phương + chi + quan Nghĩa EngCihui 裙芳之冠 únfāngzhīguàn n. the reigning beauty