裙釵政治 quần sai chánh trì Hán Việt: quần sai chánh trì Tổng quan Cấu tạo: 裙 (quần) + 釵 (sai) + 政 (chánh) + 治 (trì)Hán Việtquần sai chánh trìCấu tạo裙 + 釵 + 政 + 治 · quần + sai + chánh + trì nghĩa thành phần: quần + sai + chánh + trì Nghĩa EngCihui 裙釵政治 únchāi zhèngzhì n. petticoat government