補丁程序 bǔ dīng chéng xù · bổ đinh trình tự Hán Việt: bổ đinh trình tự · Pinyin: bǔ dīng chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 丁 (đinh) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinbǔ dīng chéng xùHán Việtbổ đinh trình tựCấu tạo補 + 丁 + 程 + 序 · bổ + đinh + trình + tự nghĩa thành phần: bổ + đinh + trình + tự