補償向性 bổ thường hướng tính Hán Việt: bổ thường hướng tính Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 向 (hướng) + 性 (tính)Hán Việtbổ thường hướng tínhCấu tạo補 + 償 + 向 + 性 · bổ + thường + hướng + tính nghĩa thành phần: bổ + thường + hướng + tính