補償損失

bổ thường tổn thất

Hán Việt: bổ thường tổn thất

Tổng quan

bồi thường, (pháp lý) trừ bớt (số tiền phải trả)

Cấu tạo: (bổ) + (thường) + (tổn) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồi thường, (pháp lý) trừ bớt (số tiền phải trả)

Eng

  • Cihui 補償損失 ǔcháng sǔnshī v.o. compensate for damage/loss/etc.