補償蒙片 bǔ cháng méng piàn · bổ thường mông phiến Hán Việt: bổ thường mông phiến · Pinyin: bǔ cháng méng piàn Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 蒙 (mông) + 片 (phiến)Pinyinbǔ cháng méng piànHán Việtbổ thường mông phiếnCấu tạo補 + 償 + 蒙 + 片 · bổ + thường + mông + phiến nghĩa thành phần: bổ + thường + mông + phiến