補償貿易 bǔ cháng mào yì · bổ thường mậu dịch Hán Việt: bổ thường mậu dịch · Pinyin: bǔ cháng mào yì Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)Pinyinbǔ cháng mào yìHán Việtbổ thường mậu dịchCấu tạo補 + 償 + 貿 + 易 · bổ + thường + mậu + dịch nghĩa thành phần: bổ + thường + mậu + dịch Nghĩa EngCihui 補償貿易 ǔcháng màoyì n. <econ.> compensatory trade