補充反應 bổ sung phản ứng Hán Việt: bổ sung phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtbổ sung phản ứngCấu tạo補 + 充 + 反 + 應 · bổ + sung + phản + ứng nghĩa thành phần: bổ + sung + phản + ứng