補充噴射 bổ sung phún xạ Hán Việt: bổ sung phún xạ Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 噴 (phún) + 射 (xạ)Hán Việtbổ sung phún xạCấu tạo補 + 充 + 噴 + 射 · bổ + sung + phún + xạ nghĩa thành phần: bổ + sung + phún + xạ