補充燃料 bổ sung nhiên liêu Hán Việt: bổ sung nhiên liêu Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)Hán Việtbổ sung nhiên liêuCấu tạo補 + 充 + 燃 + 料 · bổ + sung + nhiên + liêu nghĩa thành phần: bổ + sung + nhiên + liêu