補充說明 bổ sung thuyết minh Hán Việt: bổ sung thuyết minh Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Hán Việtbổ sung thuyết minhCấu tạo補 + 充 + 說 + 明 · bổ + sung + thuyết + minh nghĩa thành phần: bổ + sung + thuyết + minh Nghĩa EngCihui 補充說明 ǔchōng shuōmíng n. <lg.> afterthought M:ge/¹fèn/¹zhāng