補助記錄 bổ trợ kí lục Hán Việt: bổ trợ kí lục Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 助 (trợ) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtbổ trợ kí lụcCấu tạo補 + 助 + 記 + 錄 · bổ + trợ + kí + lục nghĩa thành phần: bổ + trợ + kí + lục Nghĩa EngCihui 補助記錄 ǔzhù jìlù n. auxiliary/subsidiary record M:¹běn/¹fèn