補模標本 bổ mô tiêu bổn Hán Việt: bổ mô tiêu bổn Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 模 (mô) + 標 (tiêu) + 本 (bổn)Hán Việtbổ mô tiêu bổnCấu tạo補 + 模 + 標 + 本 · bổ + mô + tiêu + bổn nghĩa thành phần: bổ + mô + tiêu + bổn