補牢顧犬 bǔ láo gù quǎn · bổ lao cố khuyển Hán Việt: bổ lao cố khuyển · Pinyin: bǔ láo gù quǎn Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 牢 (lao) + 顧 (cố) + 犬 (khuyển)Pinyinbǔ láo gù quǎnHán Việtbổ lao cố khuyểnCấu tạo補 + 牢 + 顧 + 犬 · bổ + lao + cố + khuyển nghĩa thành phần: bổ + lao + cố + khuyển