補習教育

bổ tập giáo dục

Hán Việt: bổ tập giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (tập) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為逾齡失學或已就業的青年所施行的教育,目的在使此等青年獲得生活上必要的知能。

Eng

  • Cihui 補習教育 ǔxí jiàoyù n. supplementary education

ja

  • JMdict further education|supplementary education