補色立體鏡 bổ sắc lập thể kính Hán Việt: bổ sắc lập thể kính Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 色 (sắc) + 立 (lập) + 體 (thể) + 鏡 (kính)Hán Việtbổ sắc lập thể kínhCấu tạo補 + 色 + 立 + 體 + 鏡 · bổ + sắc + lập + thể + kính nghĩa thành phần: bổ + sắc + lập + thể + kính