補註水泥 bổ chú thủy nê Hán Việt: bổ chú thủy nê Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 註 (chú) + 水 (thủy) + 泥 (nê)Hán Việtbổ chú thủy nêCấu tạo補 + 註 + 水 + 泥 · bổ + chú + thủy + nê nghĩa thành phần: bổ + chú + thủy + nê