補過拾遺 bǔ guò shí yí · bổ quá thập di Hán Việt: bổ quá thập di · Pinyin: bǔ guò shí yí Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 過 (quá) + 拾 (thập) + 遺 (di)Pinyinbǔ guò shí yíHán Việtbổ quá thập diCấu tạo補 + 過 + 拾 + 遺 · bổ + quá + thập + di nghĩa thành phần: bổ + quá + thập + di