補遺附錄 bǔ yí fù lù · bổ di phụ lục Hán Việt: bổ di phụ lục · Pinyin: bǔ yí fù lù Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 遺 (di) + 附 (phụ) + 錄 (lục)Pinyinbǔ yí fù lùHán Việtbổ di phụ lụcCấu tạo補 + 遺 + 附 + 錄 · bổ + di + phụ + lục nghĩa thành phần: bổ + di + phụ + lục