補闕掛漏 bǔ quē guà lòu · bổ khuyết quải lậu Hán Việt: bổ khuyết quải lậu · Pinyin: bǔ quē guà lòu Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 闕 (khuyết) + 掛 (quải) + 漏 (lậu)Pinyinbǔ quē guà lòuHán Việtbổ khuyết quải lậuCấu tạo補 + 闕 + 掛 + 漏 · bổ + khuyết + quải + lậu nghĩa thành phần: bổ + khuyết + quải + lậu