補闕燈檠 bǔ quē dēng qíng · bổ khuyết đăng kềnh Hán Việt: bổ khuyết đăng kềnh · Pinyin: bǔ quē dēng qíng Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 闕 (khuyết) + 燈 (đăng) + 檠 (kềnh)Pinyinbǔ quē dēng qíngHán Việtbổ khuyết đăng kềnhCấu tạo補 + 闕 + 燈 + 檠 · bổ + khuyết + đăng + kềnh nghĩa thành phần: bổ + khuyết + đăng + kềnh