補體系統 bǔ tǐ xì tǒng · bổ thể hệ thống Hán Việt: bổ thể hệ thống · Pinyin: bǔ tǐ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 體 (thể) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinbǔ tǐ xì tǒngHán Việtbổ thể hệ thốngCấu tạo補 + 體 + 系 + 統 · bổ + thể + hệ + thống nghĩa thành phần: bổ + thể + hệ + thống