裝上嘴子 trang thượng chủy tử Hán Việt: trang thượng chủy tử Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 上 (thượng) + 嘴 (chủy) + 子 (tử)Hán Việttrang thượng chủy tửCấu tạo裝 + 上 + 嘴 + 子 · trang + thượng + chủy + tử nghĩa thành phần: trang + thượng + chủy + tử