装佯吃象 trang dương cật tượng Hán Việt: trang dương cật tượng Tổng quan Cấu tạo: 装 (trang) + 佯 (dương) + 吃 (cật) + 象 (tượng)Hán Việttrang dương cật tượngCấu tạo装 + 佯 + 吃 + 象 · trang + dương + cật + tượng nghĩa thành phần: trang + dương + cật + tượng