裝佯喫象 zhuāng yáng chī xiàng · trang dương khiết tượng Hán Việt: trang dương khiết tượng · Pinyin: zhuāng yáng chī xiàng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 佯 (dương) + 喫 (khiết) + 象 (tượng)Pinyinzhuāng yáng chī xiàngHán Việttrang dương khiết tượngCấu tạo裝 + 佯 + 喫 + 象 · trang + dương + khiết + tượng nghĩa thành phần: trang + dương + khiết + tượng