裝修機械 zhuāng xiū jī xiè · trang tu ki giới Hán Việt: trang tu ki giới · Pinyin: zhuāng xiū jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 修 (tu) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinzhuāng xiū jī xièHán Việttrang tu ki giớiCấu tạo裝 + 修 + 機 + 械 · trang + tu + ki + giới nghĩa thành phần: trang + tu + ki + giới