裝入盆中 trang nhập bồn trung Hán Việt: trang nhập bồn trung Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 入 (nhập) + 盆 (bồn) + 中 (trung)Hán Việttrang nhập bồn trungCấu tạo裝 + 入 + 盆 + 中 · trang + nhập + bồn + trung nghĩa thành phần: trang + nhập + bồn + trung