裝可憐相

trang khả liên tương

Hán Việt: trang khả liên tương

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (khả) + (liên) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝可憐相 huāng kěliánxiàng v.o. make/pull a pitiful/sad face