裝回原樣 zhuāng huí yuán yàng · trang hồi nguyên dạng Hán Việt: trang hồi nguyên dạng · Pinyin: zhuāng huí yuán yàng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 回 (hồi) + 原 (nguyên) + 樣 (dạng)Pinyinzhuāng huí yuán yàngHán Việttrang hồi nguyên dạngCấu tạo裝 + 回 + 原 + 樣 · trang + hồi + nguyên + dạng nghĩa thành phần: trang + hồi + nguyên + dạng