裝妖作怪 zhuāng yāo zuò guài · trang yêu tác quái Hán Việt: trang yêu tác quái · Pinyin: zhuāng yāo zuò guài Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 妖 (yêu) + 作 (tác) + 怪 (quái)Pinyinzhuāng yāo zuò guàiHán Việttrang yêu tác quáiCấu tạo裝 + 妖 + 作 + 怪 · trang + yêu + tác + quái nghĩa thành phần: trang + yêu + tác + quái