裝幀設計 zhuāng zhēn shè jì · trang tránh thiết kế Hán Việt: trang tránh thiết kế · Pinyin: zhuāng zhēn shè jì Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 幀 (tránh) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinzhuāng zhēn shè jìHán Việttrang tránh thiết kếCấu tạo裝 + 幀 + 設 + 計 · trang + tránh + thiết + kế nghĩa thành phần: trang + tránh + thiết + kế