裝得太多 trang đắc thái đa Hán Việt: trang đắc thái đa Tổng quan làm đầy tràn, đầy tràn Cấu tạo: 裝 (trang) + 得 (đắc) + 太 (thái) + 多 (đa)Hán Việttrang đắc thái đaCấu tạo裝 + 得 + 太 + 多 · trang + đắc + thái + đa nghĩa thành phần: trang + đắc + thái + đa Nghĩa ViệtCihui làm đầy tràn, đầy tràn