裝料時間 zhuāng liào shí jiān · trang liêu thì gian Hán Việt: trang liêu thì gian · Pinyin: zhuāng liào shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 料 (liêu) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinzhuāng liào shí jiānHán Việttrang liêu thì gianCấu tạo裝 + 料 + 時 + 間 · trang + liêu + thì + gian nghĩa thành phần: trang + liêu + thì + gian