裝束入時 trang thúc nhập thì Hán Việt: trang thúc nhập thì Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 束 (thúc) + 入 (nhập) + 時 (thì)Hán Việttrang thúc nhập thìCấu tạo裝 + 束 + 入 + 時 · trang + thúc + nhập + thì nghĩa thành phần: trang + thúc + nhập + thì Nghĩa EngCihui 裝束入時 huāngshùrùshí f.e. in fashionable dress/attire