裝死賣活

zhuāng sǐ mài huó trang tử mại hoạt

Hán Việt: trang tử mại hoạt · Pinyin: zhuāng sǐ mài huó

Tổng quan

trơ trẽn: trơ tráo/vô liêm sỉ/không biết xấu hổ

Cấu tạo: (trang) + (tử) + (mại) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trơ trẽn: trơ tráo/vô liêm sỉ/không biết xấu hổ
  • Cihui trơ trẽn; trơ tráo; vô liêm sỉ; không biết xấu hổ。耍死狗。

Eng

  • Cihui 裝死賣活 huāngsǐmàihuó id. act shamelessly