裝洋喫相 zhuāng yáng chī xiàng · trang dương khiết tương Hán Việt: trang dương khiết tương · Pinyin: zhuāng yáng chī xiàng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 洋 (dương) + 喫 (khiết) + 相 (tương)Pinyinzhuāng yáng chī xiàngHán Việttrang dương khiết tươngCấu tạo裝 + 洋 + 喫 + 相 · trang + dương + khiết + tương nghĩa thành phần: trang + dương + khiết + tương