裝潢材料

zhuāng huáng cái liào trang hoàng tài liêu

Hán Việt: trang hoàng tài liêu · Pinyin: zhuāng huáng cái liào

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (hoàng) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝潢材料 huānghuáng cáiliào n. 1. mounting materials 2. materials used for room decor