裝潢門面

zhuāng huáng mén miàn trang hoàng môn diện

Hán Việt: trang hoàng môn diện · Pinyin: zhuāng huáng mén miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (hoàng) + (môn) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝潢門面 huānghuáng ménmiàn v.o. put up a facade