裝煤麻袋 trang môi ma đại Hán Việt: trang môi ma đại Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 煤 (môi) + 麻 (ma) + 袋 (đại)Hán Việttrang môi ma đạiCấu tạo裝 + 煤 + 麻 + 袋 · trang + môi + ma + đại nghĩa thành phần: trang + môi + ma + đại