裝玻璃工人

trang pha li công nhân

Hán Việt: trang pha li công nhân

Tổng quan

thợ lắp kính, thợ tráng men (đồ gốm)

Cấu tạo: (trang) + (pha) + (li) + (công) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ lắp kính, thợ tráng men (đồ gốm)