裝瓶設備 zhuāng píng shè bèi · trang bình thiết bị Hán Việt: trang bình thiết bị · Pinyin: zhuāng píng shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 瓶 (bình) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinzhuāng píng shè bèiHán Việttrang bình thiết bịCấu tạo裝 + 瓶 + 設 + 備 · trang + bình + thiết + bị nghĩa thành phần: trang + bình + thiết + bị