裝甲運兵車

zhuāng jiǎ yùn bīng chē trang giáp vận binh xa

Hán Việt: trang giáp vận binh xa · Pinyin: zhuāng jiǎ yùn bīng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (giáp) + (vận) + (binh) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui armored personnel carrier