装痴卖傻 trang si mại sọa Hán Việt: trang si mại sọa Tổng quan Cấu tạo: 装 (trang) + 痴 (si) + 卖 (mại) + 傻 (sọa)Hán Việttrang si mại sọaCấu tạo装 + 痴 + 卖 + 傻 · trang + si + mại + sọa nghĩa thành phần: trang + si + mại + sọa