裝瘋賣俏 zhuāng fēng mài qiào · trang phong mại tiếu Hán Việt: trang phong mại tiếu · Pinyin: zhuāng fēng mài qiào Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 瘋 (phong) + 賣 (mại) + 俏 (tiếu)Pinyinzhuāng fēng mài qiàoHán Việttrang phong mại tiếuCấu tạo裝 + 瘋 + 賣 + 俏 · trang + phong + mại + tiếu nghĩa thành phần: trang + phong + mại + tiếu