裝瘋賣傻

zhuāng fēng mài shǎ trang phong mại sọa

Hán Việt: trang phong mại sọa · Pinyin: zhuāng fēng mài shǎ

Tổng quan

giả ngu (thành ngữ) | giả điên

Cấu tạo: (trang) + (phong) + (mại) + (sọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả ngu (thành ngữ) | giả điên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故意假裝成痴呆瘋癲的樣子。如:「我幾次要跟他討論正事,他都裝瘋賣傻的,不肯面對問題。」

Eng

  • CC-CEDICT to play the fool (idiom)|to feign madness
  • Cihui 裝瘋賣傻 huāngfēngmàishǎ f.e. play the fool/madman

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

装聋作哑